타인하
1. 개요
타인하는 여러 솔로 음반과 다른 가수들과의 듀엣 및 공동 음반을 발매했다. 주요 듀엣 음반으로는 돈 호와 함께 한 《Cuộc Tình lỡ - TNCD 145》, 《Bạc Tình Ca - Doremi》, 뚜언 응옥과 함께 한 《Mưa Trên Vùng Tóc Rối - Y2K》, 《Tình Yêu - Hải Âu 113》 등이 있다. 솔로 음반으로는 《Lệ Hoang - TNCD 107》, 《Cho Rơi Những Bụi Tình - TNCD 122》, 《Đừng Bao Giờ Hứa》 등이 있다.
타인하 - [인물]에 관한 문서
기본 정보
이미지 준비중입니다.
모히건 선, 코네티컷에서 공연하는 타인하
| 본명 | 쯔엉 민 하 (Trương Minh Hà) |
|---|---|
| 출생일 | 1969년 |
| 출생지 | 다낭, 베트남 |
| 직업 | 가수 |
| 활동 시기 | 1996년–현재 |
음악가 정보
| 장르 | 팝 음악 |
|---|---|
| 악기 | 보컬 |
| 레이블 | 투이 응아 |
| 웹사이트 | 타인하 약력 (보관된 페이지) |
📚 더 읽어볼만한 페이지
-
베트남의 여자 가수 -
니엔
니엔은 대한민국의 배우이며, 2020년 영화 《피원에이치: 새로운 세계의 시작》에서 허월만 역으로 출연했다. -
베트남의 여자 가수 -
프엉타인 (1973년)
프엉타인은 1973년 타인호아 성에서 태어나 "Tam ca Sao Dem" 그룹을 거쳐 솔로 가수로 데뷔, 강렬하고 진솔한 목소리와 사회 문제에 대한 적극적인 발언으로 사랑받는 베트남의 가수이자 배우이다. -
베트남에서 미국으로 이민간 사람 -
홍 차우
홍 차우는 베트남 보트피플 출신으로 태국 난민 수용소에서 태어나 뉴올리언스에서 성장한 베트남계 미국인 배우로, 《다운사이징》, 《왓치맨》, 《홈커밍》, 《고래》 등 다양한 작품에서 인상적인 연기를 선보이며 아카데미 여우조연상 후보에 오르는 등 비평가들의 찬사를 받았다. -
베트남에서 미국으로 이민간 사람 -
응우옌카인
응우옌 카인은 베트민에 참여했다가 탈퇴하여 프랑스군과 남베트남군에서 복무했으며, 1964년 쿠데타로 정권을 잡았으나 실각 후 미국으로 망명하여 2013년에 사망했다. -
1969년 출생 -
이범
-
1969년 출생 -
윌리엄 루이스 (언론인)
윌리엄 루이스는 잉글랜드 출신의 언론인으로, 파이낸셜 타임스, 데일리 텔레그래프 등에서 경력을 쌓았으며, 다우존스 앤 컴퍼니의 CEO를 거쳐 2023년 워싱턴 포스트의 CEO 겸 발행인으로 임명되었다.
2. 음반
레 호앙은 솔로 음반 외에도 다른 가수들과 듀엣 또는 공동으로 음반을 발매했다. 아래는 솔로 음반과 듀엣 및 공동 음반을 제외한 나머지 음반 목록이다.
| 음반명 | 발매 연도 | 공동 참여 가수 | 비고 |
|---|---|---|---|
| Lệ Hoang | 1996 | TNCD 107 | |
| Cho Rơi Những Bụi Tình | 1996 | TNCD 122 | |
| Cám Ơn Người Tình | 1997 | TNCD 144 | |
| Nỗi Đau Ngọt Ngào | 1999 | Eagle | |
| Đừng Bao Giờ Hứa | 2006 | Thanh Hà Music | |
| Mong Manh Tình Về | 2013 | TNCD 518 | |
| Đến Bên Em | 2015 | Thanh Hà Music, Thúy Nga 대리 | |
| Người Tình Tôi Yêu | Thanh Hà Music, Tình 대 diện | ||
| Hương Yêu | Anh Tú | Love Music 007 | |
| Chìa Khóa Tình Yêu | Thanh Hà Production | ||
| 어리석은 마음 | CD | ||
| 사랑의 열쇠 | CD |
2.1. 솔로 음반
| 발매 연도 | 앨범 제목 | 비고 |
|---|---|---|
| 1995 | Khúc Nhạc Buồn | Khánh Hà 27, Tô Chấn Phong과 함께 |
| 1996 | Lệ Hoang | TNCD 107 |
| 1996 | Cho Rơi Những Bụi Tình | TNCD 122 |
| 1996 | Bạc Tình Ca | Doremi, Don Hồ와 함께 |
| 1997 | Cám Ơn Người Tình | TNCD 144 |
| 1997 | Cuộc Tình lỡ | TNCD 145, Don Hồ와 함께 |
| 1997 | Vầng Tóc Rối | Khánh Hà 40, Tô Chấn Phong, Diễm Liên과 함께 |
| 1997 | Những Cuộc Tình Không Trở Lại | Bích Thu Vân, Ngọc Hương과 함께 |
| 1998 | Tim Vẫn Trong Ta | TNCD 166 |
| 1998 | Đêm Cuối Cùng | TNCD 168, Ý Lan, Thùy Dương과 함께 |
| 1999 | Nỗi Đau Ngọt Ngào | Eagle |
| 2002 | Hãy Nói Với Em | Duyên Hằng, Tuấn Ngọc과 함께 |
| 2006 | Đừng Bao Giờ Hứa | Thanh Hà Music |
| 2008 | Hẹn hò | Don Hồ Production, Don Hồ, Lâm Thúy Vân과 함께 |
| 2013 | Mong Manh Tình Về | TNCD 518 |
| 2015 | Đến Bên Em | Thanh Hà Music, Thúy Nga 대리 |
| Người Tình Tôi Yêu | Thanh Hà Music, Tình đại diện | |
| Chuyện Tình Yêu | Blue Ocean, Anh Tuấn과 함께 | |
| Hương Yêu | Love Music 007, Anh Tú와 함께 | |
| Dường Như Em Đã Yêu Anh | DXCD 088, Vũ Tuấn Đức과 함께 | |
| Yêu Người Muộn Màng | DXCD 082 | |
| Tình Đẹp Như Mơ | DXCD 074 | |
| Một Đời Xin Nhớ Mãi | DXCD 068 | |
| Thương Nhau Ngày Mưa | DXCD 067, Ý Lan, Hoàng Nam과 함께 | |
| Đã Trót Cô Đơn | LVCD 223, Đình Thông과 함께 | |
| Quỳnh Hương | LVCD 206, Ý Linh과 함께 | |
| Mưa Trên Vùng Tóc Rối | Y2K, Tuấn Ngọc과 함께 | |
| Em Ơi Lá Thu Mưa | Bích Thu Vân, Nguyên Khang과 함께 | |
| Cát Bụi Tình Xa | Hải Âu 089, Ý Lan과 함께 | |
| Chờ Em Muôn Kiếp | DXCD 095, Vũ Khanh과 함께 | |
| Ru Em Từng Ngón Xuân Nồng | Rạng Đông | |
| Nghĩ Đến Em | Hồ Đăng Audio, Khánh Ly, Quang Tuấn과 함께 | |
| Ru Lòng Khờ Dại | Rạng Đông | |
| Tình Yêu | Hải Âu 113, Tuấn Ngọc과 함께 | |
| Chìa Khóa Tình Yêu | Thanh Hà Production | |
| Tình Mãi Xanh | Thế giới Nghệ thuật | |
| 어리석은 마음 | CD | |
| 사랑 | 뚜언 응옥과 듀엣 CD | |
| 사랑의 열쇠 | CD |
2.2. 듀엣 및 공동 음반
| 음반명 | 발매 연도 | 공동 참여 가수 | 비고 |
|---|---|---|---|
| Cuộc Tình lỡ | 1997 | 돈 호 | TNCD 145 |
| Tim Vẫn Trong Ta | 1998 | TNCD 166 | |
| Đêm Cuối Cùng | 1998 | 이 란, Thùy Dương | TNCD 168 |
| Những Cuộc Tình Không Trở Lại | 1997 | Ngọc Hương | Bích Thu Vân |
| Chuyện Tình Yêu | Anh Tuấn | Blue Ocean | |
| Bạc Tình Ca | 1996 | 돈 호 | Doremi |
| Dường Như Em Đã Yêu Anh | Vũ Tuấn Đức | DXCD 088 | |
| Yêu Người Muộn Màng | DXCD 082 | ||
| Tình Đẹp Như Mơ | DXCD 074 | ||
| Một Đời Xin Nhớ Mãi | DXCD 068 | ||
| Thương Nhau Ngày Mưa | 이 란, Hoàng Nam | DXCD 067 | |
| Đã Trót Cô Đơn | Đình Thông | LVCD 223 | |
| Quỳnh Hương | 이 린 | LVCD 206 | |
| Hẹn hò | 2008 | 돈 호, Lâm Thúy Vân | Don Hồ Production |
| Mưa Trên Vùng Tóc Rối | 뚜언 응옥 | Y2K | |
| Hãy Nói Với Em | 2002 | 뚜언 응옥 | Duyên Hằng |
| Em Ơi Lá Thu Mưa | Nguyên Khang | Bích Thu Vân | |
| Cát Bụi Tình Xa | 이 란 | Hải Âu 089 | |
| Vầng Tóc Rối | 1997 | Tô Chấn Phong, Diễm Liên | Khánh Hà 40 |
| Khúc Nhạc Buồn | 1995 | Tô Chấn Phong | Khánh Hà 27 |
| Chờ Em Muôn Kiếp | Vũ Khanh | DXCD 095 | |
| Ru Em Từng Ngón Xuân Nồng | Rạng Đông | ||
| Nghĩ Đến Em | 카인 리, Quang Tuấn | Hồ Đăng Audio | |
| Ru Lòng Khờ Dại | Rạng Đông | ||
| Tình Yêu | 뚜언 응옥 | Hải Âu 113 | |
| Tình Mãi Xanh | Thế giới Nghệ thuật | ||
| 사랑 | 뚜언 응옥 |